Từ Vựng:
Catheter: (n) ống thông
Fluoroscopy: (n) chụp huỳnh quang
Tip: (n) đầu (ống thông, kim tiêm)
Vein: (n) tĩnh mạch
Image: (n) hình ảnh (chẩn đoán hình ảnh)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Catheter: (n) ống thông
Fluoroscopy: (n) chụp huỳnh quang
Tip: (n) đầu (ống thông, kim tiêm)
Vein: (n) tĩnh mạch
Image: (n) hình ảnh (chẩn đoán hình ảnh)
Luyện tập thêm về bài học này: