Từ Vựng:
Arteriogram: (n) hình ảnh động mạch
Stenosis: (n) hẹp (đường mạch)
Angioplasty: (n) thủ thuật nong mạch
Stent: (n) giá đỡ mạch
Anticoagulation: (n) quá trình chống đông máu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Arteriogram: (n) hình ảnh động mạch
Stenosis: (n) hẹp (đường mạch)
Angioplasty: (n) thủ thuật nong mạch
Stent: (n) giá đỡ mạch
Anticoagulation: (n) quá trình chống đông máu
Luyện tập thêm về bài học này: