Từ Vựng:
Doppler ultrasound: (n) siêu âm Doppler
Carotid artery: (n) động mạch cảnh
Stenosis: (n) hẹp (động mạch)
Velocity: (n) vận tốc
Moderate: (adj) vừa phải; (v) điều chỉnh vừa phải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Doppler ultrasound: (n) siêu âm Doppler
Carotid artery: (n) động mạch cảnh
Stenosis: (n) hẹp (động mạch)
Velocity: (n) vận tốc
Moderate: (adj) vừa phải; (v) điều chỉnh vừa phải
Luyện tập thêm về bài học này: