Từ Vựng:
Pulmonary: (adj) thuộc phổi
Biopsy: (n) sinh thiết
Infection: (n) nhiễm trùng
Antibiotics: (n) kháng sinh
Diagnosis: (n) chẩn đoán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pulmonary: (adj) thuộc phổi
Biopsy: (n) sinh thiết
Infection: (n) nhiễm trùng
Antibiotics: (n) kháng sinh
Diagnosis: (n) chẩn đoán
Luyện tập thêm về bài học này: