Từ Vựng:
Drainage: (n) hệ thống thoát nước
Waterlogging: (n) tình trạng ngập úng
Ditch: (n) mương, rãnh; (v) đào mương
Installation: (n) sự lắp đặt, thiết bị lắp đặt
Combine: (v) thu hoạch (bằng máy gặt đập liên hợp); (n) máy gặt đập liên hợp
Luyện tập thêm về bài học này: