Từ Vựng:
As-built: (adj) theo bản vẽ hoàn công
Installation: (n) sự lắp đặt
Circuit: (n) mạch điện
Panel: (n) bảng điều khiển
Maintenance: (n) bảo trì
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
As-built: (adj) theo bản vẽ hoàn công
Installation: (n) sự lắp đặt
Circuit: (n) mạch điện
Panel: (n) bảng điều khiển
Maintenance: (n) bảo trì
Luyện tập thêm về bài học này: