Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Hiệu Chuẩn Thiết Bị Đo Lường Công Nghệ – Easy Level

🎧 Hiệu Chuẩn Thiết Bị Đo Lường Công Nghệ
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Calibrate: (v) hiệu chuẩn

Pressure: (n) áp suất

Pipeline: (n) đường ống dẫn

Instrument: (n) thiết bị, dụng cụ

Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi, hồ sơ


Luyện tập thêm về bài học này: