Từ Vựng:
Layout: (n) bố trí, sơ đồ
Wiring: (n) hệ thống dây điện
Code: (n) quy chuẩn, mã
Approval: (n) sự phê duyệt
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Layout: (n) bố trí, sơ đồ
Wiring: (n) hệ thống dây điện
Code: (n) quy chuẩn, mã
Approval: (n) sự phê duyệt
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: