Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Bộ Lưu Điện UPS Phù Hợp Cho Phòng Máy Tính – Medium Level

UPS
(n) bộ lưu điện
Wattage
(n) công suất tính bằng watt
Backup
(n) dự phòng; (v) sao lưu
Equipment
(n) thiết bị
Rating
(n) công suất định mức; xếp hạng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
UPS
Wattage
Backup
Equipment
Rating
(n) công suất tính bằng watt
(n) thiết bị
(n) dự phòng; (v) sao lưu
(n) bộ lưu điện
(n) công suất định mức; xếp hạng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “UPS” mean?
4. What does “Wattage” mean?
5. What does “Backup” mean?
6. What does “Equipment” mean?
7. What does “Rating” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: