Từ Vựng:
Authentication: (n) xác thực
Encryption: (n) mã hóa
Segment: (n) đoạn, phần
Monitoring: (n) giám sát
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Authentication: (n) xác thực
Encryption: (n) mã hóa
Segment: (n) đoạn, phần
Monitoring: (n) giám sát
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: