Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Yêu Cầu BS 7671 Cho Công Trình Đi Dây Điện Lại Nhà Dân – Easy Level

Rewire
(v) đi dây lại
Cable
(n) cáp, dây cáp
RCD
(n) thiết bị ngắt mạch dòng rò
Earthing
(n) nối đất
Inspection
(n) kiểm tra, kiểm định

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Rewire
Cable
RCD
Earthing
Inspection
(n) kiểm tra, kiểm định
(n) nối đất
(n) thiết bị ngắt mạch dòng rò
(v) đi dây lại
(n) cáp, dây cáp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Rewire” mean?
4. What does “Cable” mean?
5. What does “RCD” mean?
6. What does “Earthing” mean?
7. What does “Inspection” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: