Từ Vựng:
Grounding: (n) nối đất
Transformer: (n) máy biến áp
Cable: (n) cáp điện
Switchgear: (n) thiết bị đóng cắt điện
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Grounding: (n) nối đất
Transformer: (n) máy biến áp
Cable: (n) cáp điện
Switchgear: (n) thiết bị đóng cắt điện
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này: