Từ Vựng:
Commissioning: (n) việc chạy thử, vận hành thử thiết bị
Circuit breaker: (n) cầu dao tự động
Grounding: (n) nối đất
Emergency lighting: (n) hệ thống chiếu sáng khẩn cấp
Backup generator: (n) máy phát điện dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này: