Từ Vựng:
Deliverables: (n) sản phẩm giao hàng
Programme: (n) chương trình
Procurement: (n) việc mua sắm, cung ứng
Installation: (n) việc lắp đặt
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deliverables: (n) sản phẩm giao hàng
Programme: (n) chương trình
Procurement: (n) việc mua sắm, cung ứng
Installation: (n) việc lắp đặt
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: