Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Energy: (n) năng lượng
Safe: (adj) an toàn
Fuse: (n) cầu chì
Insulation: (n) cách điện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Energy: (n) năng lượng
Safe: (adj) an toàn
Fuse: (n) cầu chì
Insulation: (n) cách điện
Luyện tập thêm về bài học này: