Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Installation: (n) sự lắp đặt
Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi
Certified: (adj) được chứng nhận
Regulation: (n) quy định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Installation: (n) sự lắp đặt
Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi
Certified: (adj) được chứng nhận
Regulation: (n) quy định
Luyện tập thêm về bài học này: