Từ Vựng:
Visual inspection: (n) kiểm tra bằng mắt thường
Continuity test: (n) kiểm tra tính liên tục mạch
Insulation resistance: (n) điện trở cách điện
Rcd: (n) thiết bị ngắt mạch dòng rò
Protective conductor: (n) dây dẫn bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này: