Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nâng Cấp Điện Để Mở Rộng Công Suất – Easy Level

Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Capacity
(n) công suất, khả năng chứa
Transformer
(n) máy biến áp
Downtime
(n) thời gian ngừng hoạt động
Safety
(n) an toàn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Upgrade
Capacity
Transformer
Downtime
Safety
(n) thời gian ngừng hoạt động
(n) công suất, khả năng chứa
(n) máy biến áp
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
(n) an toàn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Upgrade” mean?
4. What does “Capacity” mean?
5. What does “Transformer” mean?
6. What does “Downtime” mean?
7. What does “Safety” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: