Từ Vựng:
Emc: (n) tương thích điện từ
Shielded cable: (n) cáp có lớp chắn
Grounding: (n) nối đất
Twisted pair: (n) cặp xoắn đôi
Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Emc: (n) tương thích điện từ
Shielded cable: (n) cáp có lớp chắn
Grounding: (n) nối đất
Twisted pair: (n) cặp xoắn đôi
Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc
Luyện tập thêm về bài học này: