Từ Vựng:
Microgrid: (n) lưới điện nhỏ
Feasibility: (n) tính khả thi
Capacity: (n) công suất
Battery: (n) pin; ắc quy
Emission: (n) sự phát thải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Microgrid: (n) lưới điện nhỏ
Feasibility: (n) tính khả thi
Capacity: (n) công suất
Battery: (n) pin; ắc quy
Emission: (n) sự phát thải
Luyện tập thêm về bài học này: