Từ Vựng:
Irrigation: (n) sự tưới tiêu
Sensor: (n) cảm biến
Moisture: (n) độ ẩm
Predator: (n) động vật ăn thịt
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Irrigation: (n) sự tưới tiêu
Sensor: (n) cảm biến
Moisture: (n) độ ẩm
Predator: (n) động vật ăn thịt
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học
Luyện tập thêm về bài học này: