Từ Vựng:
Lifecycle: (n) vòng đời
Hazard: (n) mối nguy hiểm
Risk: (n) rủi ro
Verify: (v) kiểm tra, xác minh
Maintain: (v) bảo trì, duy trì
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lifecycle: (n) vòng đời
Hazard: (n) mối nguy hiểm
Risk: (n) rủi ro
Verify: (v) kiểm tra, xác minh
Maintain: (v) bảo trì, duy trì
Luyện tập thêm về bài học này: