Từ Vựng:
Outage: (n) sự mất điện
Fuse: (n) cầu chì
Surge: (n) sự tăng điện áp đột ngột
Generator: (n) máy phát điện
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Outage: (n) sự mất điện
Fuse: (n) cầu chì
Surge: (n) sự tăng điện áp đột ngột
Generator: (n) máy phát điện
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này: