Từ Vựng:
Reactive power: (n) công suất phản kháng
Capacitor: (n) tụ điện
Compensation: (n) sự bù công suất
Efficiency: (n) hiệu suất
Voltage: (n) điện áp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reactive power: (n) công suất phản kháng
Capacitor: (n) tụ điện
Compensation: (n) sự bù công suất
Efficiency: (n) hiệu suất
Voltage: (n) điện áp
Luyện tập thêm về bài học này: