Từ Vựng:
Reactive power: (n) công suất phản kháng
Voltage: (n) điện áp
Capacitor: (n) tụ điện
Reactor: (n) cuộn cảm
Grid codes: (n) quy chuẩn lưới điện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reactive power: (n) công suất phản kháng
Voltage: (n) điện áp
Capacitor: (n) tụ điện
Reactor: (n) cuộn cảm
Grid codes: (n) quy chuẩn lưới điện
Luyện tập thêm về bài học này: