Từ Vựng:
Safety: (n) an toàn
System: (n) hệ thống
Sensor: (n) cảm biến
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safety: (n) an toàn
System: (n) hệ thống
Sensor: (n) cảm biến
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: