Từ Vựng:
Cable: (n) cáp
Insulation: (n) vật liệu cách điện
Transformer: (n) máy biến áp
Grounding: (n) nối đất
Offshore: (adj) ngoài khơi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cable: (n) cáp
Insulation: (n) vật liệu cách điện
Transformer: (n) máy biến áp
Grounding: (n) nối đất
Offshore: (adj) ngoài khơi
Luyện tập thêm về bài học này: