Từ Vựng:
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Isolation: (n) sự cách ly, sự tách biệt (điện)
Insulated: (adj) được cách điện, được cách nhiệt
Authorization: (n) sự ủy quyền, sự cho phép
Compliance: (n) sự tuân thủ, sự chấp hành
Luyện tập thêm về bài học này: