Từ Vựng:
Diagram: (n) sơ đồ
Switchroom: (n) phòng tủ điện
Circuit breaker: (n) thiết bị ngắt mạch
Busbar: (n) thanh cái
Grounding: (n) nối đất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Diagram: (n) sơ đồ
Switchroom: (n) phòng tủ điện
Circuit breaker: (n) thiết bị ngắt mạch
Busbar: (n) thanh cái
Grounding: (n) nối đất
Luyện tập thêm về bài học này: