Từ Vựng:
Monitor: (n) màn hình; (v) giám sát
Automatic: (adj) tự động
Alarm: (n) báo động; (v) báo động
Remote: (adj) từ xa; (n) thiết bị điều khiển từ xa
Interface: (n) giao diện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitor: (n) màn hình; (v) giám sát
Automatic: (adj) tự động
Alarm: (n) báo động; (v) báo động
Remote: (adj) từ xa; (n) thiết bị điều khiển từ xa
Interface: (n) giao diện
Luyện tập thêm về bài học này: