Từ Vựng:
Spill: (v) tràn, đổ; (n) sự tràn, sự đổ
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Legal: (adj) hợp pháp
Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt
Agency: (n) cơ quan, đại lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Spill: (v) tràn, đổ; (n) sự tràn, sự đổ
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Legal: (adj) hợp pháp
Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt
Agency: (n) cơ quan, đại lý
Luyện tập thêm về bài học này: