Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Các Bước Pháp Lý Sau Sự Cố Môi Trường – Easy Level

Spill
(v) tràn, đổ; (n) sự tràn, sự đổ
Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo
Legal
(adj) hợp pháp
Penalty
(n) hình phạt, tiền phạt
Agency
(n) cơ quan, đại lý

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Spill
Report
Legal
Penalty
Agency
(n) hình phạt, tiền phạt
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(adj) hợp pháp
(v) tràn, đổ; (n) sự tràn, sự đổ
(n) cơ quan, đại lý

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Spill” mean?
4. What does “Report” mean?
5. What does “Legal” mean?
6. What does “Penalty” mean?
7. What does “Agency” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: