Từ Vựng:
Noise: (n) tiếng ồn
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Barriers: (n) rào cản, chướng ngại vật
Levels: (n) mức độ, tầng, lớp
Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Noise: (n) tiếng ồn
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Barriers: (n) rào cản, chướng ngại vật
Levels: (n) mức độ, tầng, lớp
Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này: