Từ Vựng:
Effluent: (n) nước thải
Precipitation: (n) lượng mưa; sự kết tủa
Oxidation: (n) sự oxy hóa
Biological: (adj) thuộc sinh học
Membrane: (n) màng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Effluent: (n) nước thải
Precipitation: (n) lượng mưa; sự kết tủa
Oxidation: (n) sự oxy hóa
Biological: (adj) thuộc sinh học
Membrane: (n) màng
Luyện tập thêm về bài học này: