Từ Vựng:
Variety: (n) giống, loại
Disease: (n) bệnh
Resist: (v) kháng lại, chống lại
Harvest: (n) vụ mùa, thu hoạch; (v) thu hoạch
Gene: (n) gen
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Variety: (n) giống, loại
Disease: (n) bệnh
Resist: (v) kháng lại, chống lại
Harvest: (n) vụ mùa, thu hoạch; (v) thu hoạch
Gene: (n) gen
Luyện tập thêm về bài học này: