Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Regulations: (n) quy định
Monitoring: (n) sự giám sát
Thresholds: (n) ngưỡng
Disposal: (n) sự xử lý, sự loại bỏ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Regulations: (n) quy định
Monitoring: (n) sự giám sát
Thresholds: (n) ngưỡng
Disposal: (n) sự xử lý, sự loại bỏ
Luyện tập thêm về bài học này: