Từ Vựng:
Consenting: (v) đồng ý, chấp thuận
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Permits: (n) giấy phép
Deadlines: (n) hạn chót
Guidelines: (n) hướng dẫn, chỉ dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consenting: (v) đồng ý, chấp thuận
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Permits: (n) giấy phép
Deadlines: (n) hạn chót
Guidelines: (n) hướng dẫn, chỉ dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: