Từ Vựng:
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Discharge: (v) xả thải; (n) sự xả thải
Wastewater: (n) nước thải
Approval: (n) sự phê duyệt
Fines: (n) tiền phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Discharge: (v) xả thải; (n) sự xả thải
Wastewater: (n) nước thải
Approval: (n) sự phê duyệt
Fines: (n) tiền phạt
Luyện tập thêm về bài học này: