Tiếng Anh Môi trường: Giấy Phép Môi Trường Xả Nước Thải – Easy Level

🎧 Giấy Phép Môi Trường Xả Nước Thải
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép

Discharge: (v) xả thải; (n) sự xả thải

Wastewater: (n) nước thải

Approval: (n) sự phê duyệt

Fines: (n) tiền phạt


Luyện tập thêm về bài học này: