Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Noise: (n) tiếng ồn
Investigation: (n) cuộc điều tra
Resident: (n) cư dân
Warn: (v) cảnh báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Noise: (n) tiếng ồn
Investigation: (n) cuộc điều tra
Resident: (n) cư dân
Warn: (v) cảnh báo
Luyện tập thêm về bài học này: