Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Quản Lý Tiếng Ồn – Advanced Level

Decibel
(n) đơn vị đo cường độ âm thanh
Barrier
(n) rào cản, chướng ngại vật
Monitor
(v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát
Complaint
(n) khiếu nại, phản ánh
Guideline
(n) hướng dẫn, nguyên tắc chỉ đạo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Decibel
Barrier
Monitor
Complaint
Guideline
(v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát
(n) rào cản, chướng ngại vật
(n) đơn vị đo cường độ âm thanh
(n) khiếu nại, phản ánh
(n) hướng dẫn, nguyên tắc chỉ đạo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Decibel” mean?
4. What does “Barrier” mean?
5. What does “Monitor” mean?
6. What does “Complaint” mean?
7. What does “Guideline” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: