Từ Vựng:
Carbon emissions: (n) khí thải cacbon
Sustainability: (n) sự bền vững
Renewable energy: (n) năng lượng tái tạo
Measurable: (adj) có thể đo lường được
Community engagement: (n) sự tham gia của cộng đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carbon emissions: (n) khí thải cacbon
Sustainability: (n) sự bền vững
Renewable energy: (n) năng lượng tái tạo
Measurable: (adj) có thể đo lường được
Community engagement: (n) sự tham gia của cộng đồng
Luyện tập thêm về bài học này: