Từ Vựng:
Directive: (n) chỉ thị
Emissions: (n) khí thải
Pollution: (n) ô nhiễm
Transparency: (n) tính minh bạch
Penalties: (n) hình phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Directive: (n) chỉ thị
Emissions: (n) khí thải
Pollution: (n) ô nhiễm
Transparency: (n) tính minh bạch
Penalties: (n) hình phạt
Luyện tập thêm về bài học này: