Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Recycle: (v) tái chế
Reuse: (v) tái sử dụng
Equipment: (n) thiết bị
Disposal: (n) sự xử lý, sự thải bỏ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Recycle: (v) tái chế
Reuse: (v) tái sử dụng
Equipment: (n) thiết bị
Disposal: (n) sự xử lý, sự thải bỏ
Luyện tập thêm về bài học này: