Từ Vựng:
Verification: (n) sự xác minh
Emission: (n) sự phát thải
Traceability: (n) khả năng truy xuất nguồn gốc
Uncertainty: (n) sự không chắc chắn
Credibility: (n) độ tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Verification: (n) sự xác minh
Emission: (n) sự phát thải
Traceability: (n) khả năng truy xuất nguồn gốc
Uncertainty: (n) sự không chắc chắn
Credibility: (n) độ tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này: