Từ Vựng:
Emissions: (n) khí thải
Targets: (n) mục tiêu
Method: (n) phương pháp
Reputation: (n) danh tiếng
Measure: (v) đo lường; (n) biện pháp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Emissions: (n) khí thải
Targets: (n) mục tiêu
Method: (n) phương pháp
Reputation: (n) danh tiếng
Measure: (v) đo lường; (n) biện pháp
Luyện tập thêm về bài học này: