Từ Vựng:
Remediation: (n) sự xử lý ô nhiễm
Contaminants: (n) chất gây ô nhiễm
Equipment: (n) thiết bị
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm vào
Community: (n) cộng đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Remediation: (n) sự xử lý ô nhiễm
Contaminants: (n) chất gây ô nhiễm
Equipment: (n) thiết bị
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm vào
Community: (n) cộng đồng
Luyện tập thêm về bài học này: