Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Assessment: (n) sự đánh giá
Supplier: (n) nhà cung cấp
Questionnaire: (n) bảng câu hỏi
Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Assessment: (n) sự đánh giá
Supplier: (n) nhà cung cấp
Questionnaire: (n) bảng câu hỏi
Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua
Luyện tập thêm về bài học này: