Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Transparency: (n) tính minh bạch
Renewable: (adj) có thể tái tạo
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Ambitious: (adj) tham vọng, đầy tham vọng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Transparency: (n) tính minh bạch
Renewable: (adj) có thể tái tạo
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Ambitious: (adj) tham vọng, đầy tham vọng
Luyện tập thêm về bài học này: