Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro Khí Hậu – Medium Level

🎧 Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro Khí Hậu
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Flooding: (n) lũ lụt

Extreme: (adj) cực đoan

Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm

Resistant: (adj) có khả năng chống lại

Damage: (n) thiệt hại; (v) gây thiệt hại


Luyện tập thêm về bài học này: