Từ Vựng:
Flooding: (n) lũ lụt
Extreme: (adj) cực đoan
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Resistant: (adj) có khả năng chống lại
Damage: (n) thiệt hại; (v) gây thiệt hại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Flooding: (n) lũ lụt
Extreme: (adj) cực đoan
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Resistant: (adj) có khả năng chống lại
Damage: (n) thiệt hại; (v) gây thiệt hại
Luyện tập thêm về bài học này: