Từ Vựng:
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Reform: (v) cải cách; (n) sự cải cách
Approval: (n) sự phê duyệt
Transparency: (n) tính minh bạch
Monitoring: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Reform: (v) cải cách; (n) sự cải cách
Approval: (n) sự phê duyệt
Transparency: (n) tính minh bạch
Monitoring: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: